(りょう) — ký túc xá, nhà trọ

りょう ký túc xá
Tần suất #3768 1 ký tự noun

ryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ký túc xá
  • nhà trọ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.