(りゅう) — rồng, long

りゅう rồng
Tần suất #4513 1 ký tự noun

ryuu

Pitch りゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rồng
  • long

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.