土壌 (どじょう) — thổ nhưỡng, đất

じょう thổ nhưỡng
Tần suất #4514 2 ký tự 漢語 kango noun

dojou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thổ nhưỡng
  • đất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.