Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

サハラ砂漠 (さはらさばく) — Sahara Desert

サハラ砂さ漠ばく Sahara Desert
5 ký tự 漢語 kango noun

saharasabaku

さはらさばく
Post

Ghi nhớ サハラ砂漠

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Sahara Desert

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.