土砂 (どしゃ) — sediment, earth and sand
土砂
sediment
Ghi nhớ 土砂
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sediment
- earth and sand