斎 (さい) — thanh tẩy, trai giới, trai
斎
thanh tẩy
Tần suất #7332
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
sai
Nghĩa
- thanh tẩy
- trai giới
- trai