書斎 (しょさい) — phòng đọc sách, thư phòng

しょさい phòng đọc sách
Tần suất #8327 2 ký tự 漢語 kango noun

shosai

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng đọc sách
  • thư phòng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.