再生 (さいせい) — tái sinh, phát lại, tái tạo

さいせい tái sinh
Tần suất #1317 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

saisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tái sinh
  • phát lại
  • tái tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.