再生 (さいせい) — tái sinh, phát lại, tái tạo
再生
tái sinh
Tần suất #1317
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
saisei
さいせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 再生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái sinh
- phát lại
- tái tạo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- とった えいぞうや おとを もう いちど ながす。
- だめに なった ものが もう いちど 元気に なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再生する さいせいする |
再生します さいせいします |
| Present negative |
再生しない さいせいしない |
再生しません さいせいしません |
| Past |
再生した さいせいした |
再生しました さいせいしました |
| Past negative |
再生しなかった さいせいしなかった |
再生しませんでした さいせいしませんでした |
| Te-form |
再生して さいせいして |
再生しまして さいせいしまして |
| Potential |
再生できる さいせいできる |
再生できます さいせいできます |
| Potential negative |
再生できない さいせいできない |
再生できません さいせいできません |