覚ます (さます) — đánh thức, làm tỉnh ngộ, tỉnh dậy

ます đánh thức
Tần suất #7125 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

samasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đánh thức
  • làm tỉnh ngộ
  • tỉnh dậy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.