Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思い入れ (おもいいれ) — sự gắn bó tình cảm, tình cảm sâu nặng

思おもい入いれ sự gắn bó tình cảm
Tần suất #7126 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun suru verb

omoiire

おもいいれ
Pitch おもいいれ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思い入れ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự gắn bó tình cảm
  • tình cảm sâu nặng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思い入れする

おもいいれする

思い入れします

おもいいれします

Present negative

思い入れしない

おもいいれしない

思い入れしません

おもいいれしません

Past

思い入れした

おもいいれした

思い入れしました

おもいいれしました

Past negative

思い入れしなかった

おもいいれしなかった

思い入れしませんでした

おもいいれしませんでした

Te-form

思い入れして

おもいいれして

思い入れしまして

おもいいれしまして

Potential

思い入れできる

おもいいれできる

思い入れできます

おもいいれできます

Potential negative

思い入れできない

おもいいれできない

思い入れできません

おもいいれできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.