思い入れ (おもいいれ) — sự gắn bó tình cảm, tình cảm sâu nặng
思い入れ
sự gắn bó tình cảm
Tần suất #7126
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
omoiire
おもいいれ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもいいれ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思い入れ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự gắn bó tình cảm
- tình cảm sâu nặng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思い入れする おもいいれする |
思い入れします おもいいれします |
| Present negative |
思い入れしない おもいいれしない |
思い入れしません おもいいれしません |
| Past |
思い入れした おもいいれした |
思い入れしました おもいいれしました |
| Past negative |
思い入れしなかった おもいいれしなかった |
思い入れしませんでした おもいいれしませんでした |
| Te-form |
思い入れして おもいいれして |
思い入れしまして おもいいれしまして |
| Potential |
思い入れできる おもいいれできる |
思い入れできます おもいいれできます |
| Potential negative |
思い入れできない おもいいれできない |
思い入れできません おもいいれできません |