目覚める (めざめる) — thức dậy, tỉnh giấc, thức tỉnh
目覚める
thức dậy
Tần suất #4259
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
mezameru
めざめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めざめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 目覚める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thức dậy
- tỉnh giấc
- thức tỉnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
目覚める めざめる |
目覚めます めざめます |
| Present negative |
目覚めない めざめない |
目覚めません めざめません |
| Past |
目覚めた めざめた |
目覚めました めざめました |
| Past negative |
目覚めなかった めざめなかった |
目覚めませんでした めざめませんでした |
| Te-form |
目覚めて めざめて |
目覚めまして めざめまして |
| Potential |
目覚められる めざめられる |
目覚められます めざめられます |
| Potential negative |
目覚められない めざめられない |
目覚められません めざめられません |