専門 (せんもん) — chuyên môn, chuyên ngành

せんもん chuyên môn
Tần suất #321 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

senmon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyên môn
  • chuyên ngành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.