専任 (せんにん) — chuyên trách, chuyên nhiệm
sennin
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 専任
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyên trách
- chuyên nhiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
専任する せんにんする |
専任します せんにんします |
| Present negative |
専任しない せんにんしない |
専任しません せんにんしません |
| Past |
専任した せんにんした |
専任しました せんにんしました |
| Past negative |
専任しなかった せんにんしなかった |
専任しませんでした せんにんしませんでした |
| Te-form |
専任して せんにんして |
専任しまして せんにんしまして |
| Potential |
専任できる せんにんできる |
専任できます せんにんできます |
| Potential negative |
専任できない せんにんできない |
専任できません せんにんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.