Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

専属 (せんぞく) — chuyên thuộc, độc quyền

専せん属ぞく chuyên thuộc
Tần suất #9884 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

senzoku

せんぞく
Pitch せんぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 専属

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyên thuộc
  • độc quyền

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

専属する

せんぞくする

専属します

せんぞくします

Present negative

専属しない

せんぞくしない

専属しません

せんぞくしません

Past

専属した

せんぞくした

専属しました

せんぞくしました

Past negative

専属しなかった

せんぞくしなかった

専属しませんでした

せんぞくしませんでした

Te-form

専属して

せんぞくして

専属しまして

せんぞくしまして

Potential

専属できる

せんぞくできる

専属できます

せんぞくできます

Potential negative

専属できない

せんぞくできない

専属できません

せんぞくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.