(しば) — bãi cỏ, thảm cỏ, cỏ

しば bãi cỏ
Tần suất #4927 1 ký tự noun

shiba

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bãi cỏ
  • thảm cỏ
  • cỏ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.