芝居 (しばい) — vở kịch, sân khấu, kịch nghệ

しば vở kịch
Tần suất #3588 2 ký tự 和語 wago noun

shibai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vở kịch
  • sân khấu
  • kịch nghệ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.