芝居 (しばい) — vở kịch, sân khấu, kịch nghệ
芝居
vở kịch
Tần suất #3588
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
shibai
しばい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しばい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 芝居
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vở kịch
- sân khấu
- kịch nghệ
Usage examples
-
店の前で立ち止まる人、本を借りる人、芝居を見に行く人がいます。
Mise no mae de tachidomaru hito, hon o kariru hito, shibai o mi ni iku hito ga imasu.
Some people stop in front of shops, some borrow books, and others go to see plays.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる