(しげる) — mọc rậm rạp, tươi tốt, Shigeru (tên)

しげる mọc rậm rạp
Tần suất #5032 1 ký tự

shigeru

Nghĩa

  • mọc rậm rạp
  • tươi tốt
  • Shigeru (tên)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.