自律 (じりつ) — tự chủ, tự luật, tự điều chỉnh

りつ tự chủ
Tần suất #5031 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jiritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự chủ
  • tự luật
  • tự điều chỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.