辛辣 (しんらつ) — cay nghiệt, gay gắt, tân lạt

しんらつ cay nghiệt
2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shinratsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cay nghiệt
  • gay gắt
  • tân lạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.