辛口 (からくち) — vị cay, lời phê bình gay gắt, rượu khô

からくち vị cay
Tần suất #9256 2 ký tự 和語 wago no-adjective

karakuchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vị cay
  • lời phê bình gay gắt
  • rượu khô

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.