(した) — lưỡi, cái lưỡi

した lưỡi
Tần suất #1800 Lớp 5 1 ký tự noun

shita

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lưỡi
  • cái lưỡi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.