Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

強調 (きょうちょう) — nhấn mạnh, cường điệu

強きょう調ちょう nhấn mạnh
Tần suất #1801 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouchou

きょうちょう
Pitch きょうちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 強調

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhấn mạnh
  • cường điệu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. とくに だいじな ところを つよく 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

強調する

きょうちょうする

強調します

きょうちょうします

Present negative

強調しない

きょうちょうしない

強調しません

きょうちょうしません

Past

強調した

きょうちょうした

強調しました

きょうちょうしました

Past negative

強調しなかった

きょうちょうしなかった

強調しませんでした

きょうちょうしませんでした

Te-form

強調して

きょうちょうして

強調しまして

きょうちょうしまして

Potential

強調できる

きょうちょうできる

強調できます

きょうちょうできます

Potential negative

強調できない

きょうちょうできない

強調できません

きょうちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.