強調 (きょうちょう) — nhấn mạnh, cường điệu
強調
nhấn mạnh
Tần suất #1801
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyouchou
きょうちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 強調
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhấn mạnh
- cường điệu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- とくに だいじな ところを つよく 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
強調する きょうちょうする |
強調します きょうちょうします |
| Present negative |
強調しない きょうちょうしない |
強調しません きょうちょうしません |
| Past |
強調した きょうちょうした |
強調しました きょうちょうしました |
| Past negative |
強調しなかった きょうちょうしなかった |
強調しませんでした きょうちょうしませんでした |
| Te-form |
強調して きょうちょうして |
強調しまして きょうちょうしまして |
| Potential |
強調できる きょうちょうできる |
強調できます きょうちょうできます |
| Potential negative |
強調できない きょうちょうできない |
強調できません きょうちょうできません |