諸侯 (しょこう) — chư hầu, lãnh chúa

しょこう chư hầu
2 ký tự 漢語 kango noun

shokou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chư hầu
  • lãnh chúa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.