諸 (しょ) — các, chư
諸
các
Ghi nhớ 諸
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- các
- chư
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いろいろな、たくさんの と いう いみを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).