Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

諸 (しょ) — các, chư

諸しょ các
Tần suất #1284 Lớp 6 1 ký tự prefix

sho

しょ
Post

Ghi nhớ 諸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • các
  • chư

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いろいろな、たくさんの と いう いみを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.