Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

沿う (そう) — chạy dọc theo, đi theo

沿そう chạy dọc theo
Tần suất #2493 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

sou

そう
Pitch そう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 沿う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chạy dọc theo
  • đi theo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

沿う

そう

沿います

そいます

Present negative

沿わない

そわない

沿いません

そいません

Past

沿った

そった

沿いました

そいました

Past negative

沿わなかった

そわなかった

沿いませんでした

そいませんでした

Te-form

沿って

そって

沿いまして

そいまして

Potential

沿える

そえる

沿えます

そえます

Potential negative

沿えない

そえない

沿えません

そえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.