沿う (そう) — chạy dọc theo, đi theo
沿う
chạy dọc theo
Tần suất #2493
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
sou
そう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 沿う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chạy dọc theo
- đi theo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
沿う そう |
沿います そいます |
| Present negative |
沿わない そわない |
沿いません そいません |
| Past |
沿った そった |
沿いました そいました |
| Past negative |
沿わなかった そわなかった |
沿いませんでした そいませんでした |
| Te-form |
沿って そって |
沿いまして そいまして |
| Potential |
沿える そえる |
沿えます そえます |
| Potential negative |
沿えない そえない |
沿えません そえません |