僧侶 (そうりょ) — nhà sư, tăng lữ, tăng lữ

そうりょ nhà sư
Tần suất #7512 2 ký tự 漢語 kango noun

souryo

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà sư
  • tăng lữ
  • tăng lữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.