Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分業 (ぶんぎょう) — sự phân công lao động, phân nghiệp

分ぶん業ぎょう sự phân công lao động
Tần suất #7513 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

bungyou

ぶんぎょう
Pitch ぶんぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phân công lao động
  • phân nghiệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分業する

ぶんぎょうする

分業します

ぶんぎょうします

Present negative

分業しない

ぶんぎょうしない

分業しません

ぶんぎょうしません

Past

分業した

ぶんぎょうした

分業しました

ぶんぎょうしました

Past negative

分業しなかった

ぶんぎょうしなかった

分業しませんでした

ぶんぎょうしませんでした

Te-form

分業して

ぶんぎょうして

分業しまして

ぶんぎょうしまして

Potential

分業できる

ぶんぎょうできる

分業できます

ぶんぎょうできます

Potential negative

分業できない

ぶんぎょうできない

分業できません

ぶんぎょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.