分業 (ぶんぎょう) — sự phân công lao động, phân nghiệp
分業
sự phân công lao động
Tần suất #7513
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
bungyou
ぶんぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phân công lao động
- phân nghiệp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分業する ぶんぎょうする |
分業します ぶんぎょうします |
| Present negative |
分業しない ぶんぎょうしない |
分業しません ぶんぎょうしません |
| Past |
分業した ぶんぎょうした |
分業しました ぶんぎょうしました |
| Past negative |
分業しなかった ぶんぎょうしなかった |
分業しませんでした ぶんぎょうしませんでした |
| Te-form |
分業して ぶんぎょうして |
分業しまして ぶんぎょうしまして |
| Potential |
分業できる ぶんぎょうできる |
分業できます ぶんぎょうできます |
| Potential negative |
分業できない ぶんぎょうできない |
分業できません ぶんぎょうできません |