杉山 (すぎやま) — Sugiyama (họ), Sam Sơn
杉山
Sugiyama (họ)
Tần suất #8373
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
sugiyama
Nghĩa
- Sugiyama (họ)
- Sam Sơn