山 — núi, sơn
やま
山
núi
やま
U+5C71
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #131
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #768
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #46
Ghi nhớ 山
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- núi
- sơn
Readings
- On'yomi
- さん san ざん zan せん sen
- Kun'yomi
- やま yama
Từ vựng
やま yama Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
さん ・ざん san On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
火
山
kazan
núi lửa
青
山
seizan
lush mountain
山
中
sanchuu
trong núi
山
林
sanrin
rừng núi
山
村
sanson
làng miền núi
下
山
gezan
descending a mountain
山
川
sansen
mountains and rivers
本
山
honzan
head temple
山
間
sankan
vùng núi
活
火
山
kakkazan
núi lửa đang hoạt động
山
地
sanchi
mountainous region
遠
山
enzan
distant mountain
山
野
sanya
hills and fields
登
山
tozan
leo núi
山
陽
sanyou
south side of a mountain
氷
山
hyouzan
iceberg
山
積
sanseki
piling up
山
菜
sansai
edible wild plants
富
士
山
fujisan
núi Phú Sĩ
鉱
山
kouzan
mỏ khoáng
総
本
山
souhonzan
headquarters (of an organization)
山
頂
sanchou
đỉnh núi
火
山
灰
kazanbai
volcanic ash
山
系
sankei
mountain range
沢
山
takusan
nhiều
山
岳
sangaku
núi non
山
荘
sansou
mountain villa
Từ theo tần suất và cấp lớp
66 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 山: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 29 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
山を当てる
慣用句
to hit the mountain on the mark
山をかける
慣用句
to bet everything on a mountain
山と言えば川
慣用句
say mountain and one counters with river
海のものとも山のものともつかない
慣用句
cannot grasp whether sea thing or mountain thing
海の物とも山の物とも判らない
慣用句
cannot tell if sea thing or mountain thing
後は野となれ山となれ
諺
let what follows become field or mountain
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.