凄い (すごい) — tuyệt vời, khủng khiếp, ghê gớm

すご tuyệt vời
Tần suất #1426 2 ký tự i-adjective

sugoi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyệt vời
  • khủng khiếp
  • ghê gớm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.