Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

無視 (むし) — phớt lờ, làm ngơ, vô thị

無む視し phớt lờ
Tần suất #1427 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

mushi

むし
Pitch むし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 無視

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phớt lờ
  • làm ngơ
  • vô thị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の ことばや ものを 見(み)ない ふりを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

無視する

むしする

無視します

むしします

Present negative

無視しない

むししない

無視しません

むししません

Past

無視した

むしした

無視しました

むししました

Past negative

無視しなかった

むししなかった

無視しませんでした

むししませんでした

Te-form

無視して

むしして

無視しまして

むししまして

Potential

無視できる

むしできる

無視できます

むしできます

Potential negative

無視できない

むしできない

無視できません

むしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.