砂浜 (すなはま) — bãi cát, bãi biển cát

すなはま bãi cát
Tần suất #8725 2 ký tự 和語 wago noun

sunahama

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bãi cát
  • bãi biển cát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.