横浜 (よこはま) — Yokohama
横浜
Yokohama
Tần suất #1500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
yokohama
よこはま
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よこはま[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 横浜
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Yokohama
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 東京の ちかくに ある 大きな 町。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一八七二年、新橋と横浜の間で鉄道が開業しました。
Senhappyakunanajuuni nen, shinbashi to yokohama no aida de tetsudou ga kaigyou shimashita.
In 1872, a railway opened between Shimbashi and Yokohama.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日