凄まじい (すさまじい) — khủng khiếp, dữ dội, ghê gớm

すさまじい khủng khiếp
Tần suất #7311 4 ký tự i-adjective

susamajii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khủng khiếp
  • dữ dội
  • ghê gớm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.