明細 (めいさい) — chi tiết, minh tế, bảng kê chi tiết

めいさい chi tiết
Tần suất #7310 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

meisai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi tiết
  • minh tế
  • bảng kê chi tiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.