(たから) — báu vật, kho báu, bảo vật

たから báu vật
Tần suất #4784 Lớp 6 1 ký tự noun

takara

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • báu vật
  • kho báu
  • bảo vật

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.