Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選考 (せんこう) — sự tuyển chọn, sàng lọc, tuyển khảo

選せん考こう sự tuyển chọn
Tần suất #4783 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senkou

せんこう
Pitch せんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 選考

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tuyển chọn
  • sàng lọc
  • tuyển khảo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

選考する

せんこうする

選考します

せんこうします

Present negative

選考しない

せんこうしない

選考しません

せんこうしません

Past

選考した

せんこうした

選考しました

せんこうしました

Past negative

選考しなかった

せんこうしなかった

選考しませんでした

せんこうしませんでした

Te-form

選考して

せんこうして

選考しまして

せんこうしまして

Potential

選考できる

せんこうできる

選考できます

せんこうできます

Potential negative

選考できない

せんこうできない

選考できません

せんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.