選考 (せんこう) — sự tuyển chọn, sàng lọc, tuyển khảo
選考
sự tuyển chọn
Tần suất #4783
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
senkou
せんこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 選考
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tuyển chọn
- sàng lọc
- tuyển khảo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
選考する せんこうする |
選考します せんこうします |
| Present negative |
選考しない せんこうしない |
選考しません せんこうしません |
| Past |
選考した せんこうした |
選考しました せんこうしました |
| Past negative |
選考しなかった せんこうしなかった |
選考しませんでした せんこうしませんでした |
| Te-form |
選考して せんこうして |
選考しまして せんこうしまして |
| Potential |
選考できる せんこうできる |
選考できます せんこうできます |
| Potential negative |
選考できない せんこうできない |
選考できません せんこうできません |