(てい) — đình, quán, nhà hàng

てい đình
Tần suất #4793 1 ký tự noun

tei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đình
  • quán
  • nhà hàng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.