合流 (ごうりゅう) — hợp lưu, hội nhập, nhập đoàn

ごうりゅう hợp lưu
Tần suất #4792 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gouryuu

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp lưu
  • hội nhập
  • nhập đoàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.