テレビ局 (てれびきょく) — đài truyền hình, đài TV

テレビきょく đài truyền hình
Tần suất #5060 Lớp 3 4 ký tự

terebikyoku

Nghĩa

  • đài truyền hình
  • đài TV

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.