(と) — đấu (đơn vị đong), chòm sao Bắc Đẩu, đẩu

đấu (đơn vị đong)
Tần suất #8055 1 ký tự noun

to

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đấu (đơn vị đong)
  • chòm sao Bắc Đẩu
  • đẩu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.