Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

繰り出す (くりだす) — xuất phát, kéo ra, phái đi

繰くり出だす xuất phát
Tần suất #8054 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive transitive

kuridasu

くりだす
Pitch くりだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 繰り出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất phát
  • kéo ra
  • phái đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

繰り出す

くりだす

繰り出します

くりだします

Present negative

繰り出さない

くりださない

繰り出しません

くりだしません

Past

繰り出した

くりだした

繰り出しました

くりだしました

Past negative

繰り出さなかった

くりださなかった

繰り出しませんでした

くりだしませんでした

Te-form

繰り出して

くりだして

繰り出しまして

くりだしまして

Potential

繰り出せる

くりだせる

繰り出せます

くりだせます

Potential negative

繰り出せない

くりだせない

繰り出せません

くりだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.