(とびら) — cánh cửa, cửa

とびら cánh cửa
Tần suất #2872 1 ký tự noun

tobira

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cánh cửa
  • cửa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.