捉える (とらえる) — nắm bắt, bắt giữ, tóm lấy

とらえる nắm bắt
Tần suất #2109 3 ký tự ichidan verb · transitive

toraeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nắm bắt
  • bắt giữ
  • tóm lấy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.