(ち) — trí tuệ, tri thức

trí tuệ
Tần suất #2110 Lớp 2 1 ký tự noun

chi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trí tuệ
  • tri thức

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.