(とう) — tháp, bảo tháp

とう tháp
Tần suất #3330 1 ký tự noun

tou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháp
  • bảo tháp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.