Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

新幹線 (しんかんせん) — tàu cao tốc Shinkansen, tân cán tuyến

新しん幹かん線せん tàu cao tốc Shinkansen
Tần suất #3331 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

shinkansen

しんかんせん
Pitch しんかんせん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 新幹線

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tàu cao tốc Shinkansen
  • tân cán tuyến

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.