糖尿 (とうにょう) — bệnh tiểu đường, đường niệu

とう尿にょう bệnh tiểu đường
Tần suất #5962 2 ký tự 漢語 kango noun

tounyou

Pitch にょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bệnh tiểu đường
  • đường niệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.