Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

摩擦 (まさつ) — ma sát, cọ xát

摩ま擦さつ ma sát
Tần suất #5961 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

masatsu

まさつ
Pitch まさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 摩擦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ma sát
  • cọ xát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

摩擦する

まさつする

摩擦します

まさつします

Present negative

摩擦しない

まさつしない

摩擦しません

まさつしません

Past

摩擦した

まさつした

摩擦しました

まさつしました

Past negative

摩擦しなかった

まさつしなかった

摩擦しませんでした

まさつしませんでした

Te-form

摩擦して

まさつして

摩擦しまして

まさつしまして

Potential

摩擦できる

まさつできる

摩擦できます

まさつできます

Potential negative

摩擦できない

まさつできない

摩擦できません

まさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.