摩擦 (まさつ) — ma sát, cọ xát
摩擦
ma sát
Tần suất #5961
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
masatsu
まさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 摩擦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ma sát
- cọ xát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
摩擦する まさつする |
摩擦します まさつします |
| Present negative |
摩擦しない まさつしない |
摩擦しません まさつしません |
| Past |
摩擦した まさつした |
摩擦しました まさつしました |
| Past negative |
摩擦しなかった まさつしなかった |
摩擦しませんでした まさつしませんでした |
| Te-form |
摩擦して まさつして |
摩擦しまして まさつしまして |
| Potential |
摩擦できる まさつできる |
摩擦できます まさつできます |
| Potential negative |
摩擦できない まさつできない |
摩擦できません まさつできません |