追求 (ついきゅう) — truy cầu, theo đuổi, tìm kiếm

ついきゅう truy cầu
Tần suất #2406 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuikyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truy cầu
  • theo đuổi
  • tìm kiếm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.